Măng cụt là trái cây phổ biến ở Việt Nam. Chúng có nhiều dưỡng chất tốt cho sức khỏe, tuy nhiên, giống với nhiều loại quả khác, bạn không nên ăn quá nhiều măng cụt cùng một lúc.

Trái măng cụt có nhiều hỗn hợp kháng thể Xanthones thiên nhiên. Cho đến bây giờ công trình nghiên cứu y khoa đã khám phá ra trên 40 loại kháng thể Xanthones thiên nhiên trong vỏ măng cụt (Khoảng 20% của tổng số kháng thể Xanthones đã được khám phá trên địa cầu), và chưa có một loại trái cây nào có thể sánh bằng trái măng cụt về phương diện này.
Trong phần ăn được của quả măng cụt rất giàu dưỡng chất như: chất đạm, chất béo, chất carbonhydrates, chất xơ, calsium, chất sắt, phốt pho,… và vitamin như B1, C.
Công dụng của quả măng cụt
1. Giải nhiệt cơ thể
Măng cụt tính mát, giúp thanh lọc cơ thể, giải nhiệt và làm dịu căng thẳng. Măng cụt còn được biết đến như là “khắc tinh” của sầu riêng – một loại quả có thể sinh nhiệt cao. Ở Thái Lan, người ta gọi sầu riêng và măng cụt là “quả vợ chồng”, nếu ăn quá nhiều sầu riêng bị nhiệt trong người thì bạn có thể ăn vài quả măng cụt là để giải nhiệt cơ thể.
2. Giảm huyết áp
Huyết áp cao là một trong những nguyên nhân dẫn đến chứng xơ vữa động mạch. Những cặn lắng nguy hiểm thường làm hẹp đường lưu thông máu trong các động mạch khiến gia tăng nguy cơ bị đau tim và đột quỵ. Măng cụt đã tỏ ra hữu hiệu, nhất là đối với những người có trọng lượng cơ thể trung bình, trong việc giảm huyết áp và ngăn sự tấn công huyết áp của mạch máu đường phổi.
3. Giảm cholesterol
Khi cholesterol xấu bị lão hóa sẽ sinh ra những mảng bám trong mạch máu. Các công trình nghiên cứu cho thấy kháng thể Xanthones trong măng cụt có tác dụng làm giảm tác dụng gây lão hóa của cholesterol xấu và ngăn ngừa sự hình thành các mảng bám nguy hiểm.

4. Ngăn ngừa ung thư
Măng cụt là một trong những loại trái cây chứa rất nhiều chất chống oxy hóa, giúp chống lại các gốc tự do gây tổn thương tế bào và liên quan đến sự phát triển của bệnh tim và ung thư. Các gốc tự do có thể được tạo ra một cách tự nhiên trong cơ thể, nhưng chúng cũng có thể được tạo ra do các yếu tố môi trường như khói thuốc lá, bức xạ và ô nhiễm. Nước ép từ măng cụt có nhiều chất chống oxy hóa, đặc biệt là những chất khá mạnh như kháng thể xanthones. Kháng thể xanthones chỉ được tìm thấy ở một số cây nhiệt đới, trong đó măng cụt là nguồn chứa chất này dồi dào nhất. Theo Viện Ung thư Quốc gia, một số nghiên cứu chỉ ra rằng măng cụt có thể bảo vệ cơ thể chống lại sự phát triển của ung thư. Tuy nhiên, nước ép măng cụt và các chất chống oxy hóa khác không phải là phương pháp điều trị hiệu quả cho bất kỳ loại bệnh nào.
5. Bảo vệ tim mạch
Theo nghiên cứu của Đại học Madras ở Ấn Độ thì thành phần alpha-mangostin trong măng cụt bảo vệ sức khỏe tim mạch rất tốt. Ngoài ra, nhờ đặc tính chống oxy hóa, măng cụt còn có khả năng củng cố hệ thống tuần hoàn, hạn chế nguy cơ đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim.
6. Hỗ trợ giảm cân
Phần thịt màu trắng của quả măng cụt có tính mát, ngọt, mọng nước, thơm ngon, chứa nhiều chất xơ, đạm, canxi, sắt nhưng lại có hàm lượng calo thấp nên không ảnh hưởng gì đến cân nặng.
7. Chống viêm
Măng cụt từ lâu đã được sử dụng trong nhiều loại thuốc chống viêm ở các nước Đông Nam Á. Các chiết xuất từ măng cụt có tác dụng chống dị ứng, chống viêm, giảm đau thông qua hiệu ứng ức chế giải phóng histamin và prostaglandin, các chất gây viêm trong cơ thể.
8. Giữ cân bằng dạ dày
Một trong những hậu quả của sự lão hóa là suy giảm tính axit trong dạ dày, dẫn đến tăng vi trùng trong dạ dày, gây ra chứng tiêu chảy, đau quặn bụng, ợ hơi và cơ thể không thể hấp thụ đủ chất dinh dưỡng. Kháng thể Xanthones trong trái măng cụt có thể tiêu diệt sự sinh sôi quá mức của vi khuẩn trong dạ dày, giúp cải thiện và tái lập sự cân bằng trong dạ dày.

9. Giúp da khỏe mạnh
Các đặc tính kháng viêm, chống vi khuẩn, nấm, dị ứng và chống oxy hóa của măng cụt làm giảm nguy cơ mắc các chứng bệnh ngoài da như chàm (eczema), viêm da, mụn trứng cá, vẩy nến, nấm. Ngoài ra, nhiều nghiên cứu đã chứng minh măng cụt có đặc tính chống ung thư da rất hiệu quả.
10. Giảm mùi hôi của hơi thở
Kháng thể Xanthones trong quả măng cụt cũng có khả năng diệt khuẩn. Vì vậy khi ăn hoặc súc miệng bằng nước măng cụt sẽ làm giảm mùi hôi trong miệng.
11. Ngăn ngừa bệnh tiểu đường
Với khả năng làm giảm và điều hòa lượng đường trong máu, cải thiện sinh lực, chống viêm, măng cụt là một phương thuốc tự nhiên rất cần thiết cho bệnh nhân tiểu đường.
12. Tăng cường sinh lực cho cơ thể
Trong quả măng cụt chứa axit Trytophan – chất có liên hệ trực tiếp với Serotonin (một chất dẫn truyền thần kinh có liên hệ mật thiết với giấc ngủ, tâm trạng vui buồn và khẩu vị) tạo sự phấn chấn trong tinh thần. Theo nghiên cứu của các nhà khoa học trên thế giới, khả năng chống mệt mỏi của măng cụt là một trong những điểm lợi tìm thấy từ trái cây này. Những người dùng măng cụt đã từng khen ngợi về sự tăng cường sinh lực thấy rõ và trạng thái khỏe khoắn trong người sau khi ăn.
Lưu ý khi dùng quả măng cụt
1. Gây dị ứng
Việc ăn quá nhiều măng cụt có thể gây một số phản ứng dị ứng nhẹ như nổi mề đay, mẩn đỏ da, sưng, ngứa và phát ban ở những người quá nhạy cảm. Nó cũng có thể dẫn đến các triệu chứng nghiêm trọng như sưng miệng, môi, họng, hoặc tức ngực, đau đớn. Bạn nên ngừng ăn măng cụt ngay lập tức nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào nói trên để đảm bảo sức khỏe.
2. Nhiễm axít lactic
Một nghiên cứu được tiến hành bởi Trung tâm Ung thư Memorial Sloan-Kettering (Mỹ) quan sát thấy rằng, việc sử dụng măng cụt hàng ngày kéo dài trong vòng 12 tháng có thể gây nhiễm axít lactic nặng. Tình trạng này xảy ra do axít lactic tích tụ bất thường trong máu. Các triệu chứng khi nhiễm axít lactic bao gồm buồn nôn và sức khỏe yếu. Nếu không được điều trị, có thể dẫn đến những biến chứng sức khỏe nghiêm trọng như sốc. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức nếu gặp bất kỳ triệu chứng nguy hiểm nào sau khi sử dụng nước ép măng cụt.
3. Cản trở quá trình điều trị bệnh
Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng, măng cụt có thể ảnh hưởng không tốt đến hiệu quả của liệu pháp xạ trị cũng như thuốc hóa trị. Điều này xảy ra do một số loại thuốc hóa trị liệu phụ thuộc vào việc sản xuất các gốc tự do để chiến đấu và tiêu diệt khối u. Các chất chống oxy hóa mạnh mẽ có trong măng cụt chống lại và loại bỏ các gốc tự do và đã được chứng minh là yếu tố trở ngại trong điều thị ung thư.

4. Can thiệp quá trình đông máu
Cơ thể chúng ta sở hữu một khả năng tự nhiên để ngăn chặn chảy máu. Ăn măng cụt có thể ảnh hưởng không tốt đến khả năng này, do hợp chất xanthone gây cản trở quá trình đông máu diễn ra bình thường. Nó cũng có thể tương tác với thuốc làm loãng máu như warfarin và gây xuất huyết tiêu hóa.
5. Táo bón và tiêu chảy
Một nghiên cứu cho thấy, ăn nhiều hơn 30g măng cụt có thể dẫn đến tình trạng tiêu chảy tạm thời. Tương tự như vậy, sử dụng quá nhiều măng cụt có thể làm trầm trọng thêm triệu chứng táo bón ở bệnh nhân bị hội chứng ruột kích thích và gây biến chứng liệt dạ dày ở bệnh nhân tiểu đường. Trong trường hợp này, nên giảm khẩu phần ăn xuống mức an toàn.
6. Đa hồng cầu
Đa hồng cầu là một rối loạn khi tủy xương sản xuất quá nhiều tế bào hồng cầu, dẫn đến tăng số lượng hồng cầu trong máu. Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh này nên tránh sử dụng măng cụt vì nó có thể làm tăng khối lượng của hồng cầu.
7. Gây độc thần kinh
Một số nghiên cứu đã báo cáo rằng liều cao xanthone trong măng cụt có thể độc hại và gây ức chế hệ thần kinh trung ương. Khi kết hợp với các loại thảo dược và các loại thuốc khác hoặc sử dụng ở liều cao hơn, chúng có thể gây buồn ngủ quá mức.
8. Không tốt cho thai phụ và phụ nữ cho con bú
Trái cây này không phải là một lựa chọn tốt cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, cũng như trẻ sơ sinh. Nó cũng là không thích hợp cho người bị dị ứng với các loại hoa quả khác.
9. Tác dụng phụ khác
Tác dụng phụ khác của măng cụt bao gồm mất ngủ, đau bụng, đau cơ, nhức đầu nhẹ, đau khớp, giấc ngủ bị gián đoạn, buồn nôn liên tục, khó thở, choáng váng ánh sáng và chóng mặt. Việc sử dụng măng cụt nên dừng lại ngay lập tức nếu xuất hiện bất kỳ các dấu hiệu và triệu chứng trên.